gasiform
/'gæsifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dạng khí, có tính chất khí: "gasiform" là một tính từ khoa học dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất giống như khí, hoặc tồn tại ở dạng khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Water becomes gasiform when it boils and turns into steam. (Nước trở thành dạng khí khi nó sôi và biến thành hơi nước.)
- The gasiform state of matter is highly compressible. (Trạng thái dạng khí của vật chất có thể bị nén cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục để mô tả chính xác trạng thái vật chất.
- The experiment studied the transition from a liquid to a gasiform phase. (Thí nghiệm nghiên cứu sự chuyển tiếp từ pha lỏng sang pha dạng khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas (n): chất khí.
- Oxygen is a gas. (Oxy là một chất khí.)
- Gaseous (adj): thuộc về khí, có tính chất khí (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "gasiform").
- The planet has a gaseous atmosphere. (Hành tinh đó có một bầu khí quyển dạng khí.)
- Vapor (n): hơi, thường chỉ chất khí từ một chất lỏng hoặc rắn.
- Water vapor is invisible. (Hơi nước là vô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Gaseous: thuộc về khí, dạng khí.
- Vaporous: dạng hơi.
tính từ
- dạng khí