gaslight
/'gæslait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn khí, ánh sáng từ đèn khí: Một loại đèn chiếu sáng bằng cách đốt cháy khí gas, thường là khí than, để tạo ra ánh sáng. Đây là nghĩa gốc của từ.
- Sự thao túng tâm lý, hành vi gaslighting: (Nghĩa hiện đại, phổ biến) Một hình thức thao túng tâm lý trong đó một người (kẻ thao túng) khiến người khác (nạn nhân) nghi ngờ nhận thức, ký ức, lý trí hoặc sức khỏe tâm thần của chính họ, thường bằng cách phủ nhận kiên định những sự thật hoặc trải nghiệm mà nạn nhân biết là đúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa gốc):
- The streets of London were once lit by gaslight. (Những con phố ở London từng được thắp sáng bằng đèn khí.)
- The room had a warm, flickering glow from the old gaslight. (Căn phòng có ánh sáng ấm áp, nhấp nháy từ chiếc đèn khí cũ.)
Danh từ (Nghĩa thao túng):
- She finally realized she was a victim of gaslight after years of self-doubt. (Cuối cùng cô ấy nhận ra mình là nạn nhân của sự thao túng tâm lý sau nhiều năm tự nghi ngờ bản thân.)
- His constant denial of events that she clearly remembered was a form of gaslight. (Việc anh ta liên tục phủ nhận những sự kiện mà cô ấy nhớ rất rõ là một hình thức thao túng tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To gaslight" (Động từ, từ danh từ nghĩa thao túng mà ra): Hành động thao túng tâm lý ai đó.
- He tried to gaslight her into believing she was overreacting. (Anh ta cố gắng thao túng cô ấy để khiến cô tin rằng mình đang phản ứng thái quá.)
"Gaslighter" (Danh từ): Người thực hiện hành vi gaslight, kẻ thao túng.
- He was a master gaslighter, making everyone question their own memories. (Hắn là một tay thao túng bậc thầy, khiến mọi người nghi ngờ chính ký ức của họ.)
Biến thể và từ liên quan
- Gaslighting (Danh động từ/V-ing): Hành động thao túng tâm lý. Đây là hình thức phổ biến nhất khi nói về khái niệm này.
- Gaslighting is a serious form of emotional abuse. (Thao túng tâm lý là một hình thức lạm dụng tình cảm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gốc: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho "đèn khí".
- Nghĩa thao túng: Psychological manipulation (sự thao túng tâm lý), mind games (trò chơi tâm lý), brainwashing (tẩy não - mạnh hơn).
Lưu ý
- Từ gaslight với nghĩa thao túng bắt nguồn từ vở kịch và bộ phim "Gas Light" (1938/1944), trong đó nhân vật chính bị chồng thao túng khiến cô nghi ngờ nhận thức của mình, một phần bằng cách điều chỉnh ánh sáng đèn khí trong nhà rồi phủ nhận điều đó.
- Trong tiếng Việt, nghĩa thao túng thường được giữ nguyên từ gốc "gaslight" hoặc dịch là "thao túng tâm lý", "làm cho hoang mang, nghi ngờ bản thân".
danh từ
- đèn khí
- ánh đèn khí