gasmask
A firefighter checks the seal of his gasmask before entering the training area.
Định nghĩa
Danh từ: Mặt nạ phòng độc – một loại mặt nạ bảo vệ có bộ lọc, được thiết kế để che kín mặt và đường hô hấp, giúp bảo vệ người đeo khỏi các loại khí độc, hóa chất nguy hiểm hoặc các tác nhân sinh học trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính đeo mặt nạ phòng độc của mình trước khi vào khu vực bị ô nhiễm.)
- (Trong trường hợp bị tấn công hóa học, mọi người phải đeo mặt nạ phòng độc để tránh hít phải khói độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- “to wear a gasmask”: đeo mặt nạ phòng độc.
- The firefighters wore gasmasks while extinguishing the chemical fire. (Các lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng độc khi dập tắt đám cháy hóa chất.)
- “to fit a gasmask”: lắp hoặc điều chỉnh mặt nạ phòng độc cho vừa vặn.
- Before the drill, the instructor showed us how to fit the gasmask properly. (Trước buổi diễn tập, người hướng dẫn chỉ cho chúng tôi cách điều chỉnh mặt nạ phòng độc đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas mask (cụm danh từ, viết cách): cũng có nghĩa là mặt nạ phòng độc, nhưng thường được viết liền là "gasmask" trong các tài liệu kỹ thuật.
- Respirator (danh từ): mặt nạ phòng độc hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp nói chung (có thể không che toàn bộ khuôn mặt như gasmask).
Từ đồng nghĩa
- Protective mask: mặt nạ bảo vệ.
- Filter mask: mặt nạ có bộ lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "gasmask", nhưng có thể kết hợp với động từ "put on" (mặc/đeo vào) hoặc "take off" (tháo ra).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "gasmask", nhưng cụm từ “to wear a gasmask” thường được dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc quân sự.