gasometer
/gæ'sɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng chứa khí lớn: Một bể chứa khí kín, thường có hình cầu hoặc hình trụ, dùng để lưu trữ một lượng lớn khí đốt (như khí than) trước khi phân phối.
- Đồng hồ đo khí: Thiết bị dùng để đo lường lượng khí chảy qua một đường ống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thùng chứa):
- The old gasometer was a landmark in the industrial part of the city. (Chiếc thùng chứa khí cũ là một địa danh ở khu vực công nghiệp của thành phố.)
- They built a new gasometer to increase the city's gas storage capacity. (Họ đã xây dựng một thùng chứa khí mới để tăng công suất lưu trữ khí đốt cho thành phố.)
Danh từ (nghĩa đồng hồ đo):
- The technician checked the gasometer to see how much gas had been used. (Kỹ thuật viên kiểm tra đồng hồ đo khí để xem đã sử dụng bao nhiêu khí.)
- A faulty gasometer can lead to inaccurate billing. (Một đồng hồ đo khí bị lỗi có thể dẫn đến tính tiền không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gasometer" trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp thường chỉ các cấu trúc bằng thép lớn, đôi khi được tái sử dụng làm không gian nghệ thuật hoặc nhà ở sau khi ngừng hoạt động.
- The disused gasometer has been converted into a unique apartment complex. (Thùng chứa khí bỏ hoang đã được cải tạo thành một khu chung cư độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas holder: Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "thùng chứa khí lớn".
- Gas meter: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "đồng hồ đo khí" trong sử dụng hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Storage tank (cho nghĩa thùng chứa): Bể chứa.
- Gas meter (cho nghĩa đồng hồ đo): Đồng hồ khí.
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "gasometer" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nghĩa "thùng chứa khí" thường được thay thế bằng "gas holder" hoặc "gas tank", còn nghĩa "đồng hồ đo" hầu như luôn được gọi là "gas meter".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử, hoặc khi mô tả các công trình công nghiệp cũ.
danh từ
- thùng đựng khí
- (như) gas-meter