gaspingly

/'gɑ:spiɳli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thở hổn hển: Diễn tả hành động thở một cách khó nhọc, gấp gáp ngắt quãng, thường do kiệt sức, ngạc nhiên hoặc xúc động mạnh.
    • Một cách kinh ngạc, sửng sốt: Diễn tả trạng thái hoặc cách thể hiện sự ngạc nhiên, sốc đến mức đứt hơi, há hốc mồm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • After running up the stairs, she spoke gaspingly. (Sau khi chạy lên cầu thang, ấy nói một cách thở hổn hển.)
    • He looked at the unexpected gift gaspingly. (Anh ta nhìn món quà bất ngờ một cách sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: "Gaspingly" thường xuất hiện trong văn học hoặc báo chí để mô tả chi tiết phản ứng vật hoặc cảm xúc của nhân vật, nhấn mạnh mức độ mãnh liệt.
    • The news was delivered so suddenly that she could only react gaspingly. (Tin tức được thông báo quá đột ngột khiến ấy chỉ có thể phản ứng một cách sửng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasp (động từ): thở hổn hển, há hốc miệng ngạc nhiên.
    • She gasped in shock. ( ấy thở hổn hển sốc.)
  • Gasp (danh từ): hơi thở hổn hển, tiếng thở gấp.
    • He let out a gasp of surprise. (Anh ấy thốt lên một tiếng thở hổn hển đầy ngạc nhiên.)
  • Breathlessly (phó từ): một cách nghẹt thở, hồi hộp (có thể do phấn khích, sợ hãi hoặc gắng sức).
Từ đồng nghĩa
  • Breathlessly: một cách hổn hển, nghẹt thở.
  • Pantingly: một cách thở hổn hển, thở dốc (thường chỉ do gắng sức thể chất).
  • Astonishedly: một cách kinh ngạc (trang trọng hơn, ít nhấn mạnh phản ứng vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này phó từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "gasp".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gaspingly".)

phó từ
  1. thở hổn hển
  2. kinh ngạc, sửng sốt