gastrectomiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Cắt dạ dày: Hành động phẫu thuật để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien a gastrectomiser le patient pour traiter son cancer avancé. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt dạ dày cho bệnh nhân để điều trị bệnh ung thư giai đoạn muộn của anh ta.)
    • Cette procédure, qui consiste à gastrectomiser, est une intervention lourde. (Thủ thuật này, bao gồm việc cắt dạ dày, là một can thiệp nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn hoặc báo cáo lâm sàng. Trong hội thoại thông thường hoặc khi giải thích cho bệnh nhân, người ta thường dùng cụm từ mô tả hơn, chẳng hạn như "pratiquer une gastrectomie" (thực hiện phẫu thuật cắt dạ dày).
Biến thể từ gần giống
  • Gastrectomie (danh từ giống cái): Ca phẫu thuật cắt dạ dày.
    • La gastrectomie est indiquée dans certains cas de cancer ou d'obésité morbide. (Phẫu thuật cắt dạ dày được chỉ định trong một số trường hợp ung thư hoặc béo phì bệnh lý.)
  • Gastrique (tính từ): (Thuộc về) dạ dày.
    • suc gastrique (dịch vị)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquer une gastrectomie (cụm động từ): Thực hiện phẫu thuật cắt dạ dày. (Đâycách diễn đạt phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.)
Lưu ý
  • "Gastrectomiser" là một thuật ngữ y khoa rất chuyên biệt hình thức. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (y học) cắt dạ dày