gastro-intestinal

Học thuật
Thân thiện
gastro-intestinal

Le médecin explique le système gastro-intestinal à l'aide d'un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dạ dày-ruột: Từ này mô tả những liên quan đến hệ thống tiêu hóa, bao gồm dạ dày ruột. thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les troubles gastro-intestinaux sont fréquents. (Các rối loạn dạ dày-ruộtphổ biến.)
    • Le médecin étudie le système gastro-intestinal. (Bác sĩ nghiên cứu hệ thống dạ dày-ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voies gastro-intestinales": đường tiêu hóa.

    • L'infection a touché les voies gastro-intestinales. (Nhiễm trùng đã ảnh hưởng đến đường tiêu hóa.)
  • "Symptômes gastro-intestinaux": các triệu chứng về dạ dày-ruột.

    • Les nausées et les douleurs abdominales sont des symptômes gastro-intestinaux courants. (Buồn nôn đau bụngcác triệu chứng dạ dày-ruột thường gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastro-entérite (danh từ giống cái): viêm dạ dày ruột.

    • La gastro-entérite est une inflammation du système digestif. (Viêm dạ dày ruộttình trạng viêm của hệ tiêu hóa.)
  • Gastro-entérologie (danh từ giống cái): khoa tiêu hóa.

    • Il est spécialiste en gastro-entérologie. (Ông ấychuyên gia về khoa tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Digestif (tính từ): (thuộc) tiêu hóa.
    • Le système digestif est complexe. (Hệ thống tiêu hóa rất phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

gastro-intestinal

Le médecin explique le système gastro-intestinal à l'aide d'un schéma anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) học (thuộc) dạ dày-ruột