gastroenteritis

/'gæstrou,entə'raitis/
Học thuật
Thân thiện
gastroenteritis

A doctor explains gastroenteritis to a concerned parent in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm dạ dày ruột: Một tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đồng thời đến niêm mạc dạ dày ruột, thường gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy đau bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outbreak was caused by a norovirus, leading to many cases of gastroenteritis. (Vụ bùng phát do virus noro gây ra, dẫn đến nhiều ca viêm dạ dày ruột.)
    • Gastroenteritis is often referred to as the "stomach flu," although it is not caused by the influenza virus. (Viêm dạ dày ruột thường được gọi là "cúm dạ dày," mặc dù không do virus cúm gây ra.)
    • Dehydration is a serious risk for infants with gastroenteritis. (Mất nước một nguy nghiêm trọng đối với trẻ sơ sinh bị viêm dạ dày ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute gastroenteritis": viêm dạ dày ruột cấp tính.

    • He was hospitalized due to severe acute gastroenteritis. (Anh ấy đã phải nhập viện viêm dạ dày ruột cấp tính nặng.)
  • "infectious gastroenteritis": viêm dạ dày ruột truyền nhiễm.

    • Proper handwashing can prevent the spread of infectious gastroenteritis. (Rửa tay đúng cách có thể ngăn ngừa sự lây lan của viêm dạ dày ruột truyền nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastroenterology (n): khoa tiêu hóa, chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh đường tiêu hóa.

    • She is a doctor specializing in gastroenterology. ( ấy một bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.)
  • Gastroenterologist (n): bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

    • You should see a gastroenterologist for that persistent stomach issue. (Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa vấn đề dạ dày dai dẳng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stomach flu: cúm dạ dày (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt y học).
  • Gastric enteritis: viêm dạ dày ruột (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Thông tin bổ sung
  • Nguyên nhân: Bệnh thường do nhiễm virus (như norovirus, rotavirus), vi khuẩn (như E. coli, Salmonella) hoặc ký sinh trùng. Cũng có thể do ngộ độc thực phẩm hoặc phản ứng với một số loại thuốc.
  • Điều trị: Chủ yếu nước điện giải, nghỉ ngơi. Trong trường hợp do vi khuẩn, có thể cần dùng kháng sinh.
gastroenteritis

A doctor explains gastroenteritis to a concerned parent in a clinic.

danh từ
  1. (y học) viêm dạ dày ruột