gastroesophageal

Học thuật
Thân thiện
gastroesophageal

The doctor explained the gastroesophageal junction to the patient.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến dạ dày thực quản: Từ này mô tả mối liên hệ giải phẫu, chức năng hoặc bệnh giữa dạ dày thực quản.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gastroesophageal reflux is a common condition. (Trào ngược dạ dày-thực quản một tình trạng phổ biến.)
    • The doctor specializes in gastroesophageal disorders. (Bác sĩ chuyên về các rối loạn dạ dày-thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế khoa học để mô tả các cấu trúc, quá trình hoặc bệnh tật liên quan đến điểm nối giữa dạ dày thực quản.
Biến thể từ gần giống
  • Gastroesophageal reflux disease (GERD): Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản. (Đây một thuật ngữ y khoa ghép, được liệt kê riêng một cụm danh từ chuyên ngành.)
  • Gastroesophagitis: Viêm dạ dày-thực quản.
Từ đồng nghĩa
  • Esophagogastric: Thực quản-dạ dày (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
gastroesophageal

The doctor explained the gastroesophageal junction to the patient.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới dạ dày, thực quản