gastrologist
/gæs'trɔlədʤə/ Cách viết khác : (gastrologist) /gæs'trɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà chuyên khoa nấu ăn: Một chuyên gia nghiên cứu về nghệ thuật, kỹ thuật và khoa học của việc nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous gastrologist wrote a book about the history of French sauces. (Nhà chuyên khoa nấu ăn nổi tiếng đã viết một cuốn sách về lịch sử của các loại sốt Pháp.)
- She consulted a gastrologist to perfect her culinary techniques. (Cô ấy đã tham vấn một nhà chuyên khoa nấu ăn để hoàn thiện kỹ thuật nấu nướng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The gastrologist's approach": cách tiếp cận của một chuyên gia nấu ăn, thường nhấn mạnh đến sự chính xác khoa học và kiến thức lịch sử trong ẩm thực.
- This recipe is based on the gastrologist's approach to traditional baking. (Công thức này dựa trên cách tiếp cận của nhà chuyên khoa nấu ăn đối với việc nướng bánh truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Gastrology (n): chuyên ngành nghiên cứu về nấu ăn, khoa học nấu ăn.
- He studied gastrology at a prestigious culinary institute. (Anh ấy đã nghiên cứu khoa học nấu ăn tại một học viện ẩm thực uy tín.)
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
- Gastroenterologist (n): bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Đây là một từ hoàn toàn khác, thuộc lĩnh vực y học, chỉ bác sĩ chuyên điều trị các bệnh về dạ dày và ruột. "Gastrologist" không phải là bác sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Culinary scientist: nhà khoa học ẩm thực.
- Food scholar: học giả nghiên cứu về thực phẩm/ẩm thực.
danh từ
- nhà chuyên khoa nấu ăn