gastronome

/'gæstrənoum/ Cách viết khác : (gastronomer) /gæs'trɔnəmə/ (gastronomist) /gæs'trɔnəm
Học thuật
Thân thiện
gastronome

Un gastronome savoure un plat raffiné dans un restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sành ăn, người am hiểu ẩm thực: Một người kiến thức sâu rộng sở thích tinh tế về nghệ thuật ẩm thực, thường đánh giá cao các món ăn ngon phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est un véritable gastronome ; il connaît tous les bons restaurants de la ville. (Chú tôimột người sành ăn đích thực; ông ấy biết tất cả các nhà hàng ngon trong thành phố.)
    • Ce critique culinaire est réputé comme un gastronome exigeant. (Nhà phê bình ẩm thực này nổi tiếngmột người sành ăn khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gastronome éclairé": người sành ăn hiểu biết sâu sắc, người sành ăn uyên bác.
    • Il est considéré comme un gastronome éclairé pour ses écrits sur la cuisine régionale. (Ông ấy được coi là một người sành ăn uyên bác nhờ những bài viết về ẩm thực địa phương của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastronomie (n.f): nghệ thuật ẩm thực, khoa học về ăn uống.

    • La gastronomie française est célèbre dans le monde entier. (Ẩm thực Pháp nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Gastronomique (adj): thuộc về ẩm thực, ngon.

    • Un repas gastronomique. (Một bữa ăn thịnh soạn/ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine bouche: người sành ăn (cách nói trang trọng hoặc hài hước).
  • Épicurien: người theo chủ nghĩa khoái lạc, người thích thú ẩm thực tinh tế (nhấn mạnh đến việc tận hưởng khoái cảm từ đồ ăn ngon).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le palais fin: có vị giác tinh tế (nghĩa đen: vòm miệng tinh tế).
    • Pour apprécier ce vin rare, il faut avoir le palais fin. (Để thưởng thức loại rượu hiếm này, cần phảivị giác tinh tế.)
gastronome

Un gastronome savoure un plat raffiné dans un restaurant.

danh từ
  1. người sành ăn

Từ gần giống