gastronomic
/,gæstrə'nɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ẩm thực, (thuộc về) nghệ thuật ẩm thực: Liên quan đến việc thưởng thức và đánh giá cao thức ăn, đồ uống ngon, hoặc liên quan đến kiến thức và văn hóa ẩm thực cao cấp.
- Sành ăn: Thể hiện sự tinh tế, hiểu biết và khả năng đánh giá cao các món ăn ngon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city offers a rich gastronomic experience with its diverse street food. (Thành phố mang đến một trải nghiệm ẩm thực phong phú với các món ăn đường phố đa dạng.)
- His gastronomic knowledge impressed everyone at the dinner party. (Kiến thức sành ăn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc tối.)
- We went on a gastronomic tour of Italy. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến du lịch khám phá ẩm thực Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gastronomic delight": niềm vui thú ẩm thực, món ăn tuyệt hảo.
- The truffle pasta was a true gastronomic delight. (Mì ống nấm truffle là một niềm vui thú ẩm thực đích thực.)
"Gastronomic capital": thủ đô ẩm thực (chỉ một thành phố nổi tiếng về ẩm thực).
- Lyon is often considered the gastronomic capital of France. (Lyon thường được coi là thủ đô ẩm thực của nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Gastronomy (danh từ): nghệ thuật ẩm thực, khoa học về ẩm thực.
- He studied gastronomy in Paris. (Anh ấy đã học nghệ thuật ẩm thực ở Paris.)
Gastronome (danh từ): người sành ăn, nhà ẩm thực học.
- The famous gastronome wrote many books about food. (Nhà ẩm thực học nổi tiếng đã viết nhiều cuốn sách về đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Culinary (thuộc về nấu ăn, ẩm thực): Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
- Epicurean (thuộc về chủ nghĩa khoái lạc, sành ăn): Nhấn mạnh sự tinh tế và tìm kiếm khoái cảm từ đồ ăn thức uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "gastronomic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gastronomic")
tính từ
- (thuộc) sự ăn ngon; sành ăn