gastronomy
/gæs'trɔnəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật ẩm thực, khoa học về ăn uống: "Gastronomy" là ngành nghiên cứu về mối liên hệ giữa văn hóa và thực phẩm, bao gồm nghệ thuật lựa chọn, chế biến và thưởng thức các món ăn ngon.
- Phong cách ẩm thực đặc trưng: "Gastronomy" cũng có thể chỉ một phong cách nấu nướng hoặc truyền thống ẩm thực đặc thù của một vùng miền hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied gastronomy to become a professional chef. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.)
- Vietnamese gastronomy is famous for its balance of flavors. (Nghệ thuật ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với sự cân bằng hương vị.)
- The book explores the gastronomy of the Mediterranean region. (Cuốn sách khám phá phong cách ẩm thực của vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Molecular gastronomy": Ẩm thực phân tử.
- Molecular gastronomy uses scientific techniques to create innovative dishes. (Ẩm thực phân tử sử dụng các kỹ thuật khoa học để tạo ra những món ăn sáng tạo.)
"Sustainable gastronomy": Ẩm thực bền vững.
- Sustainable gastronomy focuses on food that is good for the environment and our health. (Ẩm thực bền vững tập trung vào thực phẩm tốt cho môi trường và sức khỏe của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Gastronomic (adj): (thuộc về) ẩm thực, sành ăn.
- We went on a gastronomic tour of Italy. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến du lịch khám phá ẩm thực ở Ý.)
Gastronome (n): người sành ăn, nhà nghiên cứu ẩm thực.
- As a gastronome, he writes reviews for famous restaurants. (Là một người sành ăn, anh ấy viết bài đánh giá cho các nhà hàng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Culinary art(s): nghệ thuật ẩm thực.
- Fine dining: ẩm thực cao cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gastronomy")
danh từ
- nghệ thuật ăn ngon; sự sành ăn