gastroscope

/'gæstrəskoup/
Học thuật
Thân thiện
gastroscope

A doctor uses a gastroscope to examine a patient's stomach.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ống soi dạ dày: Một dụng cụ y tế hình ống dài, mảnh, gắn đèn camera nhỏđầu, được dùng để quan sát trực tiếp bên trong dạ dày của bệnh nhân nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a gastroscope to examine the patient's stomach lining. (Bác sĩ đã sử dụng một ống soi dạ dày để kiểm tra niêm mạc dạ dày của bệnh nhân.)
    • A gastroscope is inserted through the mouth and down the esophagus. (Một ống soi dạ dày được đưa vào qua miệng xuống thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo a gastroscopy": trải qua một thủ thuật nội soi dạ dày. (Lưu ý: Đây tên của thủ thuật sử dụng ).
    • The patient had to undergo a gastroscopy to find the cause of the pain. (Bệnh nhân phải trải qua một cuộc nội soi dạ dày để tìm nguyên nhân gây đau.)
Biến thể từ liên quan
  • Gastroscopy (n): thủ thuật nội soi dạ dày.
    • Gastroscopy is a common diagnostic procedure. (Nội soi dạ dày một thủ thuật chẩn đoán phổ biến.)
  • Endoscope (n): ống nội soi (từ chung chỉ các loại ống soi như , colonoscope - ống soi đại tràng).
    • A gastroscope is a specific type of endoscope. (Ống soi dạ dày một loại ống nội soi cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Stomach scope: ống soi dạ dày (cách gọi thông thường, ít dùng trong văn bản y khoa chính thức).
gastroscope

A doctor uses a gastroscope to examine a patient's stomach.

danh từ
  1. (y học) ống soi dạ dày