gastrotomie

Học thuật
Thân thiện
gastrotomie

Une équipe chirurgicale réalise une gastrotomie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật mở dạ dày: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học, trong đó dạ dày được mở ra bằng một đường rạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gastrotomie est parfois nécessaire pour retirer un corps étranger. (Thủ thuật mở dạ dày đôi khi cần thiết để lấy một dị vật ra.)
    • Le chirurgien a pratiqué une gastrotomie d'urgence. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở dạ dày khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gastrotomie exploratrice": thủ thuật mở dạ dày thăm dò.
    • Une gastrotomie exploratrice a été réalisée pour établir un diagnostic. (Một thủ thuật mở dạ dày thăm dò đã được thực hiện để thiết lập chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrostomie (n.f): thủ thuật mở thông dạ dày (tạo một lỗ mở từ bên ngoài vào dạ dày, thường vĩnh viễn).
  • Gastrectomie (n.f): thủ thuật cắt bỏ dạ dày (một phần hoặc toàn bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture gastrique: mở dạ dày (cách diễn đạt mô tả hơn là một thuật ngữ y học chính thức).
gastrotomie

Une équipe chirurgicale réalise une gastrotomie.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật mở dạ dày