gastrotomy
/gæs'trɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật mở dạ dày: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học, trong đó một vết mở được tạo ra trên thành dạ dày để tiếp cận bên trong dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed a gastrotomy to remove the foreign object. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở dạ dày để lấy dị vật ra.)
- A gastrotomy is sometimes necessary for diagnostic exploration. (Thủ thuật mở dạ dày đôi khi cần thiết cho việc thăm dò chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a gastrotomy": trải qua một thủ thuật mở dạ dày.
- The patient had to undergo an emergency gastrotomy. (Bệnh nhân đã phải trải qua một thủ thuật mở dạ dày khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Gastric (adj): thuộc về dạ dày.
- Gastric acid is produced in the stomach. (Axit dạ dày được sản xuất trong dạ dày.)
Gastrostomy (n): thủ thuật mở thông dạ dày (tạo một lỗ mở vĩnh viễn từ da vào dạ dày, thường để cho ăn).
- A gastrostomy tube was placed for long-term nutrition. (Một ống thông dạ dày được đặt để cung cấp dinh dưỡng dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Stomach incision: đường rạch vào dạ dày.
- Gastric opening: mở dạ dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
danh từ
- (y học) thủ thuật mở dạ dày