gate-bill

/'geitbil/
Học thuật
Thân thiện
gate-bill

A student's name is recorded in the gate-bill for arriving late.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ trễ giờ: Một cuốn sổ đặc biệt dùng để ghi lại tên của những sinh viên trở về trường sau giờ quy định, thường được sử dụng tại các trường đại học Oxford Cambridge.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • If you return to college after midnight, you must sign the gate-bill. (Nếu bạn trở về trường sau nửa đêm, bạn phải tên vào sổ trễ giờ.)
    • The porter checked the gate-bill to see who had arrived late. (Người gác cổng đã kiểm tra sổ trễ giờ để xem ai đã về muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entered in the gate-bill": bị ghi tên vào sổ trễ giờ.
    • Students who are repeatedly entered in the gate-bill may face disciplinary action. (Những sinh viên bị ghi tên nhiều lần vào sổ trễ giờ có thể phải đối mặt với hình thức kỷ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gate time (n): giờ đóng cổng, thời gian quy định phải có mặt trong trường.
  • Late book (n): sổ ghi tên người đến muộn (cách gọi thông thường khác).
Từ đồng nghĩa
  • Late register: sổ đăng ký đến muộn.
  • Sign-in book for latecomers: sổ điểm danh cho người về muộn.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ đặc thù liên quan đến truyền thống quy định nội trú tại các trường đại học lâu đời như Oxford Cambridge ở Anh. ít được sử dụng trong bối cảnh giáo dục phổ thông hoặc bên ngoài môi trường này.
gate-bill

A student's name is recorded in the gate-bill for arriving late.

danh từ
  1. sổ trễ giờ (ghi tên những học sinh về trường trễ giờtrường đại học Ôc-phớt Căm-brít)