gate-crasher

/'geit,kræʃə/
Học thuật
Thân thiện
gate-crasher

A man is stopped at the door for being a gate-crasher at the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuồn vào cửa, người lẻn vào: Chỉ một người tham dự một bữa tiệc, sự kiện hoặc địa điểm không được mời thường không trả tiền .
    • Khách không mời đến: Chỉ một người xuất hiện tại một sự kiện riêng tư không lời mời chính thức từ chủ nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Security removed a gate-crasher from the exclusive party. (Bảo vệ đã mời một người chuồn vào cửa ra khỏi bữa tiệc riêng tư.)
    • We had three gate-crashers at our wedding reception. (Chúng tôi ba vị khách không mời đếntiệc cưới của mình.)
    • The concert was free, but they still had problems with gate-crashers. (Buổi hòa nhạc miễn phí, nhưng họ vẫn gặp vấn đề với những người lẻn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a gate-crasher": một người chuồn vào cửa.

    • He was accused of being a gate-crasher at the film premiere. (Anh ta bị cáo buộc người chuồn vào cửabuổi công chiếu phim.)
  • "An unwelcome gate-crasher": một vị khách không mời không được chào đón.

    • The protest turned violent when an unwelcome gate-crasher started shouting. (Cuộc biểu tình trở nên bạo lực khi một kẻ không mời đến bắt đầu la hét.)
Biến thể từ gần giống
  • To gate-crash (động từ): hành động chuồn vào cửa, lẻn vào một sự kiện không được mời.

    • They tried to gate-crash the awards ceremony. (Họ đã cố gắng chuồn vào buổi lễ trao giải.)
  • Gate-crashing (danh động từ): hành động hoặc sự việc chuồn vào cửa.

    • Gate-crashing is a common problem at student parties. (Việc chuồn vào cửa vấn đề phổ biếncác bữa tiệc sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Intruder: kẻ xâm nhập, người xông vào.
  • Uninvited guest: khách không được mời.
  • Party crasher: người phá đám tiệc, người lẻn vào tiệc (nghĩa tương tự, thường dùng cho tiệc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to gate-crash").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gate-crasher" một cách cố định.)

gate-crasher

A man is stopped at the door for being a gate-crasher at the party.

danh từ (từ lóng)
  1. người chuồn vào cửa
  2. khách không mời đến