gate-keeper
- Danh từ:
- Người gác cổng: Người có nhiệm vụ kiểm soát việc ra vào tại một cổng hoặc lối vào, thường là của một tòa nhà, khu vực riêng tư hoặc sự kiện.
- Người kiểm soát quyền truy cập: (Nghĩa mở rộng) Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực quyết định ai được phép tiếp cận một nguồn lực, thông tin, cơ hội hoặc một nhóm người cụ thể.
- Danh từ:
- The gate-keeper checked our tickets before letting us into the concert. (Người gác cổng đã kiểm tra vé của chúng tôi trước khi cho chúng tôi vào buổi hòa nhạc.)
- In many industries, editors act as gate-keepers, deciding which research gets published. (Trong nhiều ngành công nghiệp, các biên tập viên đóng vai trò là người kiểm soát quyền truy cập, quyết định nghiên cứu nào được xuất bản.)
Gate-keeper trong xã hội học và truyền thông: Chỉ những cá nhân hoặc nhóm (như biên tập viên, nhà sản xuất, giám đốc tuyển dụng) kiểm soát luồng thông tin hoặc cơ hội đến với công chúng hoặc một nhóm người nhất định.
- Social media algorithms have become powerful gate-keepers of information. (Các thuật toán mạng xã hội đã trở thành những người kiểm soát quyền truy cập thông tin đầy quyền lực.)
Gate-keeper trong y tế: Thường chỉ bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ gia đình, người quyết định bệnh nhân có được giới thiệu đến chuyên gia hay dịch vụ chăm sóc đặc biệt hay không.
- The primary care physician serves as a gate-keeper to specialized medical services. (Bác sĩ chăm sóc chính đóng vai trò là người kiểm soát quyền truy cập đến các dịch vụ y tế chuyên khoa.)
Gatekeeping (danh động từ): Hành động hoặc vai trò của một gate-keeper.
- The gatekeeping in that club is very strict. (Việc kiểm soát ra vào ở câu lạc bộ đó rất nghiêm ngặt.)
Gatekeep (động từ, không chính thức): Hành động kiểm soát quyền truy cập và thường ngụ ý việc làm một cách độc đoán hoặc để bảo vệ đặc quyền.
- Some fans accuse others of trying to gatekeep the fandom. (Một số người hâm mộ buộc tội những người khác cố gắng độc quyền kiểm soát cộng đồng người hâm mộ.)
- Guard (n): Bảo vệ, lính gác (nghĩa cụ thể về người canh gác).
- Controller (n): Người kiểm soát, bộ điều khiển (nghĩa chung về kiểm soát).
- Custodian (n): Người giữ gìn, người quản thủ (nhấn mạnh việc bảo vệ).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gate-keeper" vì đây là danh từ ghép.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gate-keeper" một cách cố định.)
- người gác cổng