gate-legged

/'geitlegd/
Học thuật
Thân thiện
gate-legged

A gate-legged table stands open in the dining room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh lật (kiểu bàn): Mô tả một loại bàn chân hoặc cánh có thể gập lại được, thường dùng để chỉ kiểu thiết kế của bàn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm từ "gate-legged table".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We found a beautiful gate-legged table at the antique shop. (Chúng tôi tìm thấy một chiếc bàn cánh lật đẹpcửa hàng đồ cổ.)
    • The gate-legged design allows the table to be stored in a small space. (Thiết kế cánh lật cho phép chiếc bàn được cất giữ trong không gian nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ nội thất, đặc biệt các món đồ cổ hoặc mang phong cách cổ điển. nhấn mạnh tính năng tiện lợi tiết kiệm không gian của đồ vật.
Biến thể từ gần giống
  • Gate-leg table (danh từ): Bàn cánh lật. Đây danh từ phổ biến nhất liên quan đến tính từ "gate-legged".
    • The gate-leg table can be expanded when we have guests. (Chiếc bàn cánh lật có thể mở rộng ra khi chúng tôi khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop-leaf (tính từ): Có mặt bàn gập. Từ này mô tả chung các loại bàn có mặt bàn có thể gập xuống, trong đó "gate-legged" một kiểu cụ thể với chế chân đỡ đặc biệt.
    • A drop-leaf table is practical for small dining areas. (Một chiếc bàn có mặt gập rất thiết thực cho các khu vực ăn uống nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gate-legged

A gate-legged table stands open in the dining room.

tính từ
  1. gate-legged table bàn cánh lật