gate-meeting

/'geit,mi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
gate-meeting

A small group of people pay an entry fee to attend a gate-meeting in a community hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp lấy tiền vào cửa: Một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi diễn thuyết người tham dự phải trả một khoản phí để được vào cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political rally was organized as a gate-meeting to cover the costs of the venue. (Buổi mít-tinh chính trị được tổ chức như một cuộc họp lấy tiền vào cửa để chi trả cho địa điểm.)
    • Attending that expert seminar requires a ticket because it's a gate-meeting. (Tham dự hội thảo chuyên gia đó cần đó một cuộc họp thu phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức sự kiện để phân biệt với các cuộc họp miễn phí. nhấn mạnh khía cạnh thương mại hoặc việc cần nguồn thu để bù đắp chi phí.
Biến thể từ gần giống
  • Paid event (n): sự kiện phí. (Một thuật ngữ rộng phổ biến hơn để chỉ bất kỳ sự kiện nào yêu cầu thanh toán để tham dự.)
  • Ticketed event (n): sự kiện bán .
Từ đồng nghĩa
  • Paid admission meeting: cuộc họp thu phí tham dự.
  • For-profit meeting: cuộc họp mục đích lợi nhuận.
Lưu ý
  • "Gate-meeting" một từ ghép (compound noun) khá cụ thể không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Các cụm từ như "paid event" hoặc "ticketed event" thường được sử dụng thay thế.
gate-meeting

A small group of people pay an entry fee to attend a gate-meeting in a community hall.

danh từ
  1. cuộc họp lấy tiền vào cửa