gate-money

/'geit,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
gate-money

The fans paid the gate-money to enter the stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thu được từ việc bán vào cổng: "gate-money" tổng số tiền thu được từ việc bán cho khán giả vào xem một sự kiện, đặc biệt các trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gate-money from the football final was donated to charity. (Số tiền bán từ trận chung kết bóng đá đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
    • Organizers hope to cover the event's costs with the gate-money. (Ban tổ chức hy vọng sẽ trang trải chi phí sự kiện bằng tiền bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect gate-money": thu tiền bán .
    • Volunteers were stationed at the entrance to collect gate-money. (Các tình nguyện viên được bố trílối vào để thu tiền bán .)
Biến thể từ gần giống
  • Gate (danh từ, nghĩa liên quan): tiền , tiền vào cổng (cách gọi tắt của "gate-money").

    • The gate was higher than expected. (Tiền bán cao hơn dự kiến.)
  • Admission fee / Entrance fee (danh từ): phí vào cổng, lệ phí tham dự (từ đồng nghĩa, chỉ số tiền phải trả để vào).

    • The admission fee for the museum is 50,000 VND. (Phí vào cổng bảo tàng 50.000 đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ticket revenue: doanh thu từ .
  • Receipts (từ sự kiện): tiền thu được (từ sự kiện).
Lưu ý
  • "Gate-money" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao giải trí để chỉ nguồn thu trực tiếp từ khán giả tại cổng. khác với các nguồn thu khác như tài trợ (sponsorship) hoặc bán hàng lưu niệm (merchandise sales).
gate-money

The fans paid the gate-money to enter the stadium.

danh từ
  1. tiền mua (trận đấu thể thao...) ((cũng) gate)