gate-post
/'geitpoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột cổng: Một trong hai cột trụ thẳng đứng được dựng lên ở hai bên lối vào, dùng để làm điểm tựa và treo/gắn cánh cổng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wooden gate-post was starting to rot. (Cột cổng bằng gỗ cũ đang bắt đầu mục nát.)
- He leaned against the stone gate-post while waiting. (Anh ta dựa vào cột cổng bằng đá trong khi chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Between you and me and the gate-post": Một thành ngữ (biến thể của "between you and me") nhấn mạnh sự bí mật tuyệt đối của một thông tin, ý rằng chỉ có người nói, người nghe và cột cổng (vật vô tri) biết điều đó.
- Between you and me and the gate-post, I think the manager is going to resign. (Nói riêng giữa chúng ta thôi nhé, tôi nghĩ quản lý sắp từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Gatepost (n): Cách viết liền của "gate-post".
- Gate pillar (n): Trụ cổng (cách gọi trang trọng/kiến trúc hơn).
- Gate pier (n): Trụ cổng (thường bằng đá hoặc gạch).
Từ đồng nghĩa
- Post: Cột trụ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại cột).
- Pillar: Cột, trụ cột (thường to và chắc chắn).
Thành ngữ liên quan
- (Just) between you and me and the gate-post: Hết sức bí mật, chỉ có ta biết với nhau.
- This news is between you and me and the gate-post, okay? (Tin này là bí mật tuyệt đối giữa chúng ta thôi, được chứ?)
danh từ
- cột cổng
Idioms
- between you and the gate-posthết sức bí mật, chỉ có ta biết với nhau