gatehouse

/'geithaus/
Học thuật
Thân thiện
gatehouse

A small stone gatehouse stands at the entrance to the castle grounds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở cổng, nhà gác cổng: Một tòa nhà nhỏ hoặc một phần của công trình được xây dựng ngay tại hoặc gần lối vào chính (cổng) của một khu đất, công viên, lâu đài, hoặc dinh thự. Thường nơihoặc nơi làm việc của người gác cổng.
    • Chòi canh, tháp canh cổng: Trong kiến trúc phòng thủ (như thành trì, lâu đài thời trung cổ), đây một công trình kiên cố được xây dựng trên hoặc bên cạnh cổng thành, chức năng phòng thủ thường được dùng làm nơi giam giữ nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gatehouse at the entrance to the estate is now a tourist information center. (Tòa nhà gác cổng lối vào dinh thự giờ đây một trung tâm thông tin du lịch.)
    • Visitors must stop at the gatehouse to receive a parking permit. (Du khách phải dừng lạinhà gác cổng để nhận giấy phép đỗ xe.)
    • In medieval times, the gatehouse was the most heavily fortified part of the castle wall. (Vào thời trung cổ, tháp canh cổng phần được củng cố kiên cố nhất của tường thành lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc & Lịch sử: "Gatehouse" thường được nhắc đến trong bối cảnh kiến trúc lịch sử, biệt thự, hoặc các khu đất lớn tường rào bao quanh. nhấn mạnh chức năng kiểm soát ra vào tính biểu tượng của lối vào.
    • The Tudor-style gatehouse added a grand and imposing entrance to the manor. (Tòa nhà gác cổng theo phong cách Tudor đã tạo thêm một lối vào đồ sộ uy nghi cho trang viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gatekeeper's lodge: Nhà của người gác cổng (cùng nghĩa, nhấn mạnh chức năng nơi ở).
  • Porter's lodge: Nhà gác, phòng bảo vệ (thường trong trường học, ký túc xá).
  • Watchtower: Tháp canh (nói chung, không nhất thiếtcổng).
  • Barbican: Lũy tiền đồn, một loại công sự phòng thủ bên ngoài cổng thành, thường phức tạp hơn một "gatehouse" đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Lodge at the gate: Nhà gáccổng.
  • Entrance building: Tòa nhà tại lối vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gatehouse" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gatehouse".)

gatehouse

A small stone gatehouse stands at the entrance to the castle grounds.

danh từ
  1. nhà ở cổng (công viên...)
  2. chòi (thường để giam người trên cổng thành)