gather up

Định nghĩa

gather up (cụm động từ): 1. Thu thập, tập hợp lại: hành động lấy hoặc gom lại các vật thể hoặc thông tin từ nhiều nơi khác nhau. 2. Nhặt lên, nhấc lên: nâng một vật đó lên khỏi mặt đất hoặc bề mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy thu dọn sách vở trước khi rời lớp học.)
  • (Công nhân thu gom rác rải rác khắp công viên.)
  • (Anh ấy nhấc đứa trẻ lên bế đến nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gather up one's courage": lấy hết can đảm.
    • She gathered up her courage and asked for a promotion. ( ấy lấy hết can đảm xin thăng chức.)
  • "gather up speed": tăng tốc độ.
    • The car gathered up speed as it went down the hill. (Chiếc xe tăng tốc khi lao xuống đồi.)
  • "gather up loose ends": giải quyết những việc còn dang dở.
    • Before going on vacation, I need to gather up loose ends at work. (Trước khi đi nghỉ, tôi cần giải quyết những việc còn dang dởcơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Gather (động từ): thu thập, tụ họp.
    • People gathered in the square to celebrate. (Mọi người tụ họpquảng trường để ăn mừng.)
  • Gathering (danh từ): cuộc tụ họp, sự thu thập.
    • A large gathering of fans awaited the singer. (Một cuộc tụ họp lớn của người hâm mộ đang chờ đợi ca sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Collect: thu thập.
  • Pick up: nhặt lên, đón.
  • Accumulate: tích lũy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gather together: tập hợp lại với nhau.
    • The family gathered together for the holiday dinner. (Gia đình tụ họp lại với nhau cho bữa tối ngày lễ.)
  • Gather in: thu hoạch (nông sản).
    • Farmers gathered in the wheat before the storm. (Nông dân thu hoạch lúa mì trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Gather up the reins: nắm quyền kiểm soát.
    • After the crisis, the CEO gathered up the reins of the company. (Sau cuộc khủng hoảng, CEO đã nắm quyền kiểm soát công ty.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống