gattilier

Học thuật
Thân thiện
gattilier

Le gattilier produit de petites baies violettes en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bình linh hạt tiêu: Một loại cây bụi thuộc họ Verbenaceae, tên khoa họcVitex agnus-castus. Cây này hoa màu tím nhạt quả nhỏ, khô, giống hạt tiêu, thường được sử dụng trong y học thảo dược.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gattilier est souvent utilisé pour ses propriétés médicinales. (Cây bình linh hạt tiêu thường được sử dụng các đặc tính dược liệu của .)
    • On trouve du gattilier dans les régions méditerranéennes. (Người ta tìm thấy cây bình linh hạt tiêucác vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extrait de gattilier": Chiết xuất từ cây bình linh hạt tiêu.

    • L'extrait de gattilier est utilisé en phytothérapie. (Chiết xuất từ cây bình linh hạt tiêu được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
  • "Fruits du gattilier": Quả của cây bình linh hạt tiêu.

    • Les fruits du gattilier ressemblent à des grains de poivre. (Quả của cây bình linh hạt tiêu trông giống như những hạt tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnus-castus (n.m): Tên khoa học Latin hoặc tên gọi khác của cây bình linh hạt tiêu.

    • L'Agnus-castus est un autre nom pour le gattilier. ("Agnus-castus" là một tên gọi khác của cây bình linh hạt tiêu.)
  • Vitex (n.m): Tên chi thực vật, trong đó loài Vitex agnus-castus (gattilier).

    • Le genre Vitex comprend plusieurs espèces. (Chi Vitex bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre au poivre: Cây tiêu (một tên gọi thông thường khác dựa trên hình dạng quả).
  • Poivre des moines: Tiêu của thầy tu (tên gọi cổ điển).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "gattilier". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học y học thảo dược.)

gattilier

Le gattilier produit de petites baies violettes en automne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bình linh hạt tiêu

Từ có nhắc đến "gattilier"