gauchissement

Học thuật
Thân thiện
gauchissement

Le bois subit un gauchissement à cause de l'humidité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm vênh; sự vênh: Chỉ hành động làm cho một vật thể (thường bằng gỗ, kim loại) bị cong, méo mó, biến dạng so với hình dạng ban đầu.
    • (Nghĩa bóng) Sự bóp méo: Chỉ việc làm sai lệch, xuyên tạc một sự thật, một ý tưởng, một thông tin hoặc một quan điểm so với nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đen):

    • Le gauchissement de la planche est à l'humidité. (Sự vênh của tấm ván là do độ ẩm.)
    • Il faut éviter le gauchissement du métal sous l'effet de la chaleur. (Cần tránh sự cong vênh của kim loại dưới tác dụng của nhiệt.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng):

    • Le gauchissement de ses propos par la presse a créé un scandale. (Việc báo chí bóp méo lời nói của anh ta đã tạo ra một vụ bê bối.)
    • Ce récit historique souffre d'un gauchissement de la vérité. (Bài tường thuật lịch sử này mắc phải sự xuyên tạc sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gauchissement de la réalité": sự bóp méo thực tế.

    • Son témoignage est un pur gauchissement de la réalité. (Lời khai của anh tamột sự bóp méo thực tế trắng trợn.)
  • "gauchissement idéologique": sự xuyên tạc/bóp méo về mặt tư tưởng.

    • L'auteur accuse ses détracteurs de gauchissement idéologique de ses thèses. (Tác giả cáo buộc những người chỉ trích mình xuyên tạc tư tưởng các luận điểm của ông.)
Biến thể từ gần giàng
  • Gauchir (động từ): làm vênh, làm cong; (nghĩa bóng) làm sai lệch, bóp méo.

    • L'humidité a gauchi la porte. (Độ ẩm đã làm cánh cửa bị vênh.)
    • Il ne faut pas gauchir les faits. (Không được bóp méo sự kiện.)
  • Déformation (danh từ giống cái): sự biến dạng, sự méo mó; sự xuyên tạc. (Từ đồng nghĩa gần, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự).

Từ đồng nghĩa
  • Déformation: sự biến dạng, sự xuyên tạc.
  • Faussement: sự làm sai lệch.
  • Altération: sự thay đổi làm hư hỏng, sai lệch.
  • Torsion: sự vặn xoắn, sự xoắn lại (nghĩa đen).
Các cụm từ liên quan
  • Être sujet au gauchissement: dễ bị cong vênh.

    • Ce type de bois est sujet au gauchissement. (Loại gỗ này dễ bị cong vênh.)
  • Subir un gauchissement: chịu sự cong vênh/bóp méo.

    • La poutre a subi un gauchissement important. (Cây đã bị cong vênh nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gauchissement")

gauchissement

Le bois subit un gauchissement à cause de l'humidité.

danh từ giống đực
  1. sự làm vênh; sự vênh
  2. (nghĩa bóng) sự bóp méo

Từ chứa "gauchissement"