gaufreuse

Học thuật
Thân thiện
gaufreuse

Une gaufreuse imprime un motif en relief sur du papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy làm bánh waffle, máy làm bánh tổ ong: Một thiết bị nhà bếp dùng để nướng bánh waffle, tạo ra những chiếc bánh bề mặt hình tổ ong đặc trưng. Đâydạng danh từ giống cái của "gaufreur".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté une nouvelle gaufreuse électrique. (Tôi đã mua một cái máy làm bánh waffle điện mới.)
    • La gaufreuse est sur le comptoir de la cuisine. (Cái máy làm bánh waffle đangtrên quầy bếp.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gaufreuse" là danh từ giống cái. Dạng giống đực của là "gaufreur". Cả hai đều chỉ cùng một loại thiết bị.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực nhà bếp.
Biến thể từ liên quan
  • Gaufreur (danh từ giống đực): Máy làm bánh waffle. (Đâydạng giống đực, cùng nghĩa với "gaufreuse").
  • Gaufre (danh từ giống cái): Bánh waffle, bánh tổ ong.
  • Gaufrer (động từ): In hình nổi, dập nổi (như hình tổ ong); làm bánh waffle.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil à gaufres: Thiết bị làm bánh waffle. (Cụm từ mô tả chung).
  • Moule à gaufres: Khuôn làm bánh waffle.
gaufreuse

Une gaufreuse imprime un motif en relief sur du papier.

  1. xem gaufreur

Từ có nhắc đến "gaufreuse"