gauge-glass

/'geidʤglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
gauge-glass

The engineer checks the water level in the gauge-glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống đo mức chất lỏng: Một ống thủy tinh trong suốt, thường được gắn vào bình chứa (như nồi hơi, bể chứa), dùng để quan sát trực tiếp mực chất lỏng bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer checked the water level through the gauge-glass. (Kỹ sư kiểm tra mực nước qua ống đo nước.)
    • A broken gauge-glass can lead to inaccurate level readings. (Một ống đo thủy tinh bị vỡ có thể dẫn đến việc đọc mức chất lỏng không chính xác.)
    • Always ensure the gauge-glass is clean for a clear view. (Luôn đảm bảo ống đo thủy tinh sạch sẽ để tầm nhìn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow down a gauge-glass": thao tác xả, làm sạch ống đo để loại bỏ cặn bẩn đảm bảo đọc chính xác.
    • The operator blows down the gauge-glass daily as part of the maintenance routine. (Người vận hành xả làm sạch ống đo thủy tinh hàng ngày như một phần của thói quen bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauge (n): Đồng hồ đo, dụng cụ đo lường.
  • Sight glass (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ ống thủy tinh hoặc cửa kính để quan sát mức chất lỏng hoặc quá trình bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Sight glass: ống kính quan sát, cửa kính quan sát.
  • Level indicator: thiết bị chỉ báo mức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun), kết hợp giữa "gauge" (dụng cụ đo) "glass" (thủy tinh). chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp như vận hành nồi hơi, hệ thống xử lý hóa chất hoặc bể chứa.
gauge-glass

The engineer checks the water level in the gauge-glass.

danh từ
  1. ống đo nước