gauging-station

/'geidʤiɳ,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gauging-station

A hydrologist checks the water level at the gauging-station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm thủy văn: Một địa điểm cố định được thiết lập để đo đạc, ghi chép thu thập dữ liệu liên quan đến mực nước, lưu lượng nước, các thông số khác của một con sông, suối, hồ hoặc kênh rạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The data from the gauging-station is crucial for flood forecasting. (Dữ liệu từ trạm thủy văn rất quan trọng cho việc dự báo lụt.)
    • They installed a new gauging-station upstream to monitor water quality. (Họ đã lắp đặt một trạm thủy văn mới ở thượng nguồn để giám sát chất lượng nước.)
    • The old gauging-station was damaged during the storm. (Trạm thủy văn đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic gauging-station": trạm thủy văn tự động.

    • The automatic gauging-station transmits data in real-time. (Trạm thủy văn tự động truyền dữ liệu theo thời gian thực.)
  • "river gauging-station": trạm thủy văn trên sông.

    • The river gauging-station recorded the highest water level in 50 years. (Trạm thủy văn trên sông đã ghi nhận mực nước cao nhất trong 50 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrometric station (n): Trạm đo thủy văn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Water level station (n): Trạm đo mực nước (một loại trạm thủy văn chuyên biệt).
  • Stream gauge (n): Dụng cụ đo lưu lượng dòng chảy (thường được sử dụng tại một gauging-station).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrometric station: Trạm đo thủy văn.
  • Water measurement station: Trạm đo nước.
Lưu ý
  • "Gauging-station" một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thủy văn, kỹ thuật tài nguyên nước môi trường. Từ này thường không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
gauging-station

A hydrologist checks the water level at the gauging-station.

danh từ
  1. trạm thuỷ văn