gaulliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Đờ Gôn; người ủng hộ Đờ Gôn: Chỉ một người ủng hộ tư tưởng, chính sách và di sản chính trị của Charles de Gaulle, cựu Tổng thống Pháp. Họ thường đề cao chủ quyền quốc gia, vị thế độc lập của Pháp và một chính sách đối ngoại mạnh mẽ.
- Thành viên của phong trào hoặc đảng chính trị theo tư tưởng Đờ Gôn: Chỉ một thành viên của các đảng phái chính trị kế thừa truyền thống gaulliste, như Đảng Cộng hòa (Les Républicains) và các đảng tiền thân của nó.
Tính từ:
- (Thuộc) chủ nghĩa Đờ Gôn; theo tư tưởng Đờ Gôn: Mô tả những tư tưởng, chính sách, tổ chức hoặc nguyên tắc liên quan đến Charles de Gaulle và học thuyết của ông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon grand-père était un gaulliste convaincu. (Ông tôi là một người theo chủ nghĩa Đờ Gôn kiên định.)
- Les gaullistes ont remporté les élections. (Những người theo Đờ Gôn đã thắng cử.)
Tính từ:
- C'est une politique gaulliste traditionnelle. (Đó là một chính sách theo tư tưởng Đờ Gôn truyền thống.)
- Le parti se réclame de l'héritage gaulliste. (Đảng này tự nhận là kế thừa di sản Đờ Gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gaulliste historique": người theo chủ nghĩa Đờ Gôn lịch sử/lão thành. Chỉ những người đã ủng hộ Charles de Gaulle ngay từ thời kỳ đầu, như trong Chiến tranh Thế giới thứ hai hoặc nền Đệ Ngũ Cộng hòa.
- Il fait partie des gaullistes historiques. (Ông ấy thuộc số những người theo Đờ Gôn lão thành.)
"gaullisme" (danh từ): chủ nghĩa Đờ Gôn. Đây là danh từ chỉ hệ tư tưởng, là cơ sở để hình thành tính từ và danh từ "gaulliste".
- Le gaullisme a marqué la vie politique française. (Chủ nghĩa Đờ Gôn đã đánh dấu đời sống chính trị Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaullisme (n): Chủ nghĩa Đờ Gôn (hệ tư tưởng).
- Néogaullisme (n): Tân chủ nghĩa Đờ Gôn (sự phục hưng hoặc diễn giải lại tư tưởng Đờ Gôn trong bối cảnh hiện đại).
- Antigaulliste (adj/n): Chống chủ nghĩa Đờ Gôn / Người chống chủ nghĩa Đờ Gôn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Partisan de de Gaulle (người ủng hộ de Gaulle), disciple de de Gaulle (môn đồ của de Gaulle).
- Tính từ: De tradition gaullienne (theo truyền thống Đờ Gôn), fidèle à l'esprit gaullien (trung thành với tinh thần Đờ Gôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "gaulliste" vì đây là danh từ/tính từ chỉ tư tưởng chính trị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "gaulliste". Các cách diễn đạt thường liên quan đến "gaullisme" hơn.)
tính từ
- xem gaullisme
danh từ
- người theo chủ nghĩa Đờ Gôn; người theo Đờ Gôn