gauloisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vui đùa nhã nhớt, một cách phóng túng: Chỉ cách hành xử hoặc nói năng với sự hài hước táo bạo, pha chút thô tục nhưng vui vẻ, theo phong cách được cho là đặc trưng của người Gaulois xưa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu gauloisement à la question embarrassante. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi khó xử một cách vui đùa nhã nhớt.)
- L’humour de ce conte est raconté gauloisement. (Chuyện cười trong câu chuyện cổ tích này được kể lại một cách phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để mô tả một lối nói đùa hoặc một câu chuyện có tính chất hài hước, thẳng thắn, đôi khi liên quan đến các chủ đề nhạy cảm (như tình dục) nhưng với tinh thần vui vẻ, không ác ý. Nó gợi nhớ đến hình ảnh người Gaulois cổ đại được miêu tả là yêu thích tiệc tùng và có khiếu hài hước phóng khoáng.
Biến thể và từ gần giống
- Gaulois, gauloise (tính từ): thuộc về người Gaulois; (theo nghĩa bóng) có tính cách vui vẻ, phóng túng, hài hước táo bạo.
- Un esprit gaulois. (Một tinh thần phóng túng, hài hước kiểu Gaulois.)
- Gauloiserie (danh từ): câu chuyện tiếu lâm nhã nhớt, lời nói đùa táo bạo.
- Il est friand de gauloiseries. (Ông ấy rất thích những câu chuyện tiếu lâm nhã nhớt.)
Từ đồng nghĩa
- Grivoisement: một cách hài hước táo bạo, một cách nhã nhớt.
- Librement: một cách tự do, phóng khoáng (nhưng ít mang sắc thái hài hước đặc trưng hơn).
Từ trái nghĩa
- Pudiquement: một cách e lệ, kín đáo.
- Sérieusement: một cách nghiêm túc.
- Chastement: một cách trong sáng, thanh khiết.