gauloiserie
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Câu đùa nhã nhớt, lời nói thô tục có tính hài hước: "gauloiserie" chỉ một câu nói đùa, một lời bình luận hoặc một câu chuyện có tính chất hơi thô tục, tục tĩu nhưng được trình bày dưới dạng hài hước, vui vẻ, thường liên quan đến các chủ đề tình dục hoặc cơ thể con người. Nó mang sắc thái của sự hóm hỉnh phóng khoáng, đặc trưng cho tính cách được cho là của người Gaulois (người Pháp cổ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses histoires sont pleines de gauloiseries. (Những câu chuyện của ông ấy đầy những câu đùa nhã nhớt.)
- Le vieux film français contient quelques gauloiseries typiques de l'époque. (Bộ phim Pháp cũ có chứa một vài câu đùa nhã nhớt điển hình của thời đó.)
- Il a raconté une gauloiserie qui a fait rire toute la table. (Anh ta kể một câu chuyện đùa nhã nhớt khiến cả bàn cười ồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính chất văn hóa: Thuật ngữ này thường gắn liền với một nét văn hóa hài hước đặc trưng của Pháp, được cho là bắt nguồn từ tính cách phóng khoáng, thẳng thắn và ưa thích những câu chuyện dí dỏm về tình dục của người Gaulois trong lịch sử.
- Ngữ cảnh sử dụng: "Gauloiserie" thường xuất hiện trong các bữa tiệc thân mật, các tác phẩm văn học hoặc điện ảnh cũ, và thường được chấp nhận như một phần của sự hài hước, không nhất thiết mang ý xúc phạm nặng nề.
Biến thể và từ gần giống
- Gaulois, gauloise (tính từ): thuộc về người Gaulois, mang tính chất phóng khoáng, hóm hỉnh và đôi khi thô tục theo kiểu được cho là của người xưa.
- Un humour gaulois (Khiếu hài hước kiểu Gaulois/phóng khoáng và nhạy cảm)
- Griserie (danh từ giống cái): sự say sưa, ngà ngà say (khác nghĩa, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do cách phát âm).
- Plaisanterie grivoise (cụm danh từ): câu đùa nhả nhớt, gần nghĩa với "gauloiserie".
Từ đồng nghĩa
- Grivoiserie: câu nói hoặc câu chuyện tục tĩu, nhả nhớt (nghĩa gần như tương đương).
- Gaudriole: câu chuyện đùa nhẹ nhàng về tình dục (thường nhẹ nhàng hơn một chút).
- Histoire salée: câu chuyện "mặn mà", tức là câu chuyện tục tĩu.
Từ trái nghĩa
- Pudeur: sự e lệ, đoan trang.
- Décence: sự đứng đắn, trang nhã.
- Sérieux: sự nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit gaulois: có tinh thần/tính cách hài hước phóng khoáng, thẳng thắn và ưa thích những câu chuyện dí dỏm nhạy cảm kiểu Gaulois.
- Ce conteur a vraiment l'esprit gaulois. (Người kể chuyện này thực sự có tinh thần hài hước kiểu Gaulois.)
danh từ giống cái
-
câu đùa nhã nhớt