gauntlet
/'gɔ:ntlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao tay sắt, găng sắt: Một loại găng tay bảo vệ bằng kim loại, thường được sử dụng trong áo giáp thời trung cổ để bảo vệ bàn tay và cổ tay của các hiệp sĩ khi chiến đấu.
- Bao tay dài, găng dài: Một chiếc găng tay dài che phủ cổ tay, thường được làm từ da hoặc vải dày, dùng trong các hoạt động như lái xe, đánh kiếm hoặc làm việc để bảo vệ tay.
- Hình phạt "chạy giữa hai hàng người": Một hình thức trừng phạt cổ xưa, trong đó một người bị buộc phải chạy qua giữa hai hàng người đối diện nhau, những người này sẽ dùng gậy hoặc roi để đánh người đó khi họ chạy qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight wore a steel gauntlet as part of his armor. (Người hiệp sĩ đeo một chiếc bao tay sắt như một phần của bộ áo giáp.)
- He put on leather gauntlets before starting the motorcycle. (Anh ấy đeo những chiếc bao tay da trước khi khởi động xe máy.)
- In the old navy, disobedient sailors were forced to run the gauntlet. (Trong hải quân thời xưa, những thủy thủ không tuân lệnh bị buộc phải chịu hình phạt chạy giữa hai hàng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run the gauntlet":
- Nghĩa đen: Chịu hình phạt thể xác bằng cách chạy qua giữa hai hàng người đánh.
- The prisoner was sentenced to run the gauntlet. (Tù nhân bị kết án phải chạy qua hình phạt giữa hai hàng người.)
- Nghĩa bóng: Phải trải qua một loạt những lời chỉ trích, phê bình gay gắt hoặc đối mặt với nhiều khó khăn liên tiếp.
- The new policy had to run the gauntlet of public opinion. (Chính sách mới phải hứng chịu một loạt chỉ trích từ dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Gantlet (danh từ): Một cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, cho nghĩa "hình phạt chạy giữa hai hàng người". Từ này đôi khi cũng được dùng thay cho "gauntlet" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Glove (danh từ): Găng tay (nghĩa chung, không chỉ loại dài hoặc bằng sắt).
- Armored glove (danh từ): Găng tay giáp (đồng nghĩa với "gauntlet" trong ngữ cảnh áo giáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "gauntlet")
Thành ngữ liên quan
"to throw down the gauntlet": Thách đấu, thách thức ai đó (xuất phát từ nghi thức thời trung cổ khi một hiệp sĩ ném găng tay sắt xuống đất để thách đấu).
- The young scientist threw down the gauntlet to the established theory. (Nhà khoa học trẻ đã thách thức lý thuyết đã được công nhận.)
"to pick up/take up the gauntlet": Nhận lời thách đấu, chấp nhận một thử thách.
- The champion took up the gauntlet and agreed to the match. (Nhà vô địch đã nhận lời thách đấu và đồng ý trận đấu.)
danh từ
- (sử học) bao tay sắt, găng sắt (đeo khi chiến đấu)
- bao tay dài, găng dài (để lái xe, đánh kiếm)
Idioms
- to fling (throw) down the gauntletthách đấu
- to pick (take) up the gauntletnhận đấu, nhận lời thách
- to run the gauntletchịu hình phạt chạy giữa hai hàng người liên tiếp đánh mình khi mình chạy qua