gauntleted

Học thuật
Thân thiện
gauntleted

The knight raised his gauntleted hand in a signal.

Định nghĩa

Tính từ: - Đeo găng tay (bảo vệ): Mô tả trạng thái đang đeo một chiếc găng tay đặc biệt, thường loại găng tay bảo vệ (gauntlet) che phủ một phần cánh tay, được sử dụng trong các hoạt động như cưỡi ngựa, đấu kiếm, hoặc một số công việc cần bảo hộ.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The knight raised his gauntleted fist in salute. (Người hiệp sĩ giơ nắm tay đeo găng lên để chào.)
    • She handled the hot metal with a gauntleted hand. ( ấy cầm miếng kim loại nóng bằng bàn tay đeo găng bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gauntleted hand/fist": bàn tay/nắm tay đeo găng.
    • The statue depicts a warrior with a gauntleted hand resting on his sword. (Bức tượng mô tả một chiến binh với bàn tay đeo găng đặt lên thanh kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauntlet (Danh từ): Găng tay bảo vệ (thường dài đến cổ tay hoặc cẳng tay).
    • He wore leather gauntlets while welding. (Anh ấy đeo những chiếc găng tay da trong khi hàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloved: Đeo găng tay (nói chung).
  • Armored (hand): (Bàn tay) được bọc thép/bảo vệ (trong ngữ cảnh cụ thể).
gauntleted

The knight raised his gauntleted hand in a signal.

Adjective
  1. đeo găng tay, bao tay để bảo vệ