gaussian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Gauss, liên quan đến Gauss: Chỉ những gì có liên hệ với nhà toán học và khoa học người Đức Carl Friedrich Gauss (1777–1855).
- Thuộc về các lý thuyết toán học của Gauss: Đặc biệt liên quan đến các công trình của ông trong các lĩnh vực như từ học, điện học, thiên văn học và lý thuyết xác suất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data follows a Gaussian distribution. (Dữ liệu tuân theo một phân phối Gaussian.)
- Gaussian optics is a fundamental theory in the design of lenses. (Quang học Gaussian là một lý thuyết cơ bản trong thiết kế thấu kính.)
- He applied Gaussian elimination to solve the system of equations. (Anh ấy đã áp dụng phép khử Gaussian để giải hệ phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gaussian process": Một quá trình ngẫu nhiên, thường được sử dụng trong thống kê và học máy để mô hình hóa các hàm số.
- Gaussian processes are used for regression and classification tasks. (Các quá trình Gaussian được sử dụng cho các tác vụ hồi quy và phân loại.)
"Gaussian curvature": Độ cong Gauss, một khái niệm trong hình học vi phân mô tả độ cong nội tại của một bề mặt.
- A sphere has constant positive Gaussian curvature. (Một hình cầu có độ cong Gaussian dương không đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauss (danh từ): Tên của nhà khoa học Carl Friedrich Gauss; cũng là đơn vị đo mật độ từ thông trong hệ CGS.
- Non-Gaussian (tính từ): Không thuộc dạng Gaussian, không tuân theo phân phối chuẩn.
- The noise in the signal was non-Gaussian. (Nhiễu trong tín hiệu là không phải Gaussian.)
Từ đồng nghĩa
- Normal (trong ngữ cảnh thống kê): Chuẩn, thông thường. Ví dụ: "Gaussian distribution" còn được gọi là "normal distribution" (phân phối chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Adjective
- thuộc, liên quan tới Karl Gauss hay các học thuyết của ông về từ học, điện lực học, thiên văn học, xác suất,...