gauze-like

Học thuật
Thân thiện
gauze-like

A gauze-like curtain flutters gently in the open window.

Định nghĩa

Tính từ: - Mỏng manh như làn khói; mỏng, nhẹ, trong suốt (ánh sáng có thể xuyên qua): Mô tả một vật chất hoặc kết cấu rất mỏng, nhẹ trong mờ, giống như vải băng gạc (gauze), cho phép ánh sáng xuyên qua một cách mờ ảo.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The curtains were made of a gauze-like fabric that softened the afternoon light. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải mỏng manh như làn khói làm dịu đi ánh sáng buổi chiều.)
    • She wore a gauze-like scarf that fluttered in the breeze. ( ấy đeo một chiếc khăn mỏng, nhẹ, trong suốt phấp phới trong làn gió.)
    • The fog had a gauze-like quality, blurring the outlines of the trees. (Làn sương mang một đặc tính mỏng manh như khói, làm mờ đi đường nét của những cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gauze-like texture": kết cấu mỏng manh, xuyên thấu.

    • The artist captured the gauze-like texture of the dragonfly's wings. (Họa sĩ đã nắm bắt được kết cấu mỏng manh như khói của đôi cánh chuồn chuồn.)
  • "gauze-like layer": lớp mỏng, trong mờ.

    • A gauze-like layer of ice covered the puddle. (Một lớp băng mỏng trong suốt phủ lên vũng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauzy (adj): mỏng manh, trong mờ (từ gốc tạo ra "gauze-like").

    • She admired the gauzy material of the wedding veil. ( ấy ngưỡng mộ chất liệu mỏng manh của tấm voan cưới.)
  • Diaphanous (adj): (từ trang trọng) mỏng manh đến mức gần như trong suốt.

  • Filmy (adj): màng mỏng, mờ ảo.
  • Sheer (adj): (vải) rất mỏng trong.
  • Gossamer (adj/n): cực kỳ mỏng manh, nhẹ tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Transparent: trong suốt.
  • See-through: có thể nhìn xuyên qua.
  • Ethereal: thanh tao, nhẹ nhàng như khói.
  • Vaporous: giống hơi nước, mờ ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một tính từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ gốc "gauze" rất hiếm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "gauze-like" một cách cố định.)

gauze-like

A gauze-like curtain flutters gently in the open window.

Adjective
  1. mỏng manh như làn khói; mỏng, nhẹ, trong suốt (ánh sáng có thể xuyên qua)