gavial

Học thuật
Thân thiện
gavial

Un gavial se repose sur la rive d'une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá sấu mõm dài: Một loài bò sát ăn thịt thuộc họ cá sấu, đặc điểm nổi bậtchiếc mõm rất dài hẹp, chuyên săn . Tên khoa họcGavialis gangeticus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gavial est une espèce menacée qui vit dans les rivières du sous-continent indien. (Cá sấu mõm dài là một loài nguy tuyệt chủng sốngcác con sông thuộc tiểu lục địa Ấn Độ.)
    • On peut facilement reconnaître un gavial à son museau très fin et allongé. (Người ta có thể dễ dàng nhận ra một con cá sấu mõm dài nhờ chiếc mõm rất mảnh dài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "gavial" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc bảo tồn để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài cá sấu khác như cá sấu sông Nin () hay cá sấu châu Mỹ ().
Biến thể từ gần giống
  • Gavialidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Gavialidae (họ Cá sấu mõm dài), bao gồm loài gavial các loài họ hàng đã tuyệt chủng.
  • Crocodilien (danh từ giống đực): Cá sấu nói chung (thuộc bộ Crocodilia). "Gavial" là một loài trong bộ này.
Từ đồng nghĩa
  • Gavial du Gange: Tên đầy đủ, chỉ môi trường sống chính của loài nàysông Hằng.
  • Trong tiếng Việt, đôi khi được gọi là cá sấu Ấn Độ hoặc cá sấu sông Hằng, dựa trên khu vực phân bố.
gavial

Un gavial se repose sur la rive d'une rivière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá sấu mõm dài

Từ gần giống