gavroche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một đứa trẻ đường phố nghèo khó, láu lỉnh và tinh ranh, đặc biệt ở Paris: "gavroche" chỉ một cậu bé sống lang thang trên đường phố, thường nghèo khổ nhưng nhanh trí, gan dạ và có tinh thần tự do, bất khuất. Hình tượng này gắn liền với văn hóa và lịch sử Paris thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le petit gavroche vendait des journaux au coin de la rue. (Cậu bé gavroche bán báo ở góc phố.)
- Dans le roman, le gavroche symbolise l'esprit de révolte et la débrouillardise. (Trong tiểu thuyết, hình tượng gavroche tượng trưng cho tinh thần nổi loạn và sự khéo léo xoay xở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng: Ngày nay, "gavroche" đôi khi được dùng để chỉ chung một đứa trẻ hoặc một người trẻ tuổi có vẻ ngoài nghịch ngợm, tinh quái và có phần lêu lổng.
- Avec son béret et son air malicieux, il a un petit côté gavroche. (Với chiếc mũ nồi và vẻ mặt tinh quái, anh ta có một chút chất gavroche.)
Biến thể và từ gần giống
- Gavrochesse (danh từ giống cái, hiếm dùng): Dạng nữ của "gavroche", chỉ một cô bé đường phố có đặc tính tương tự.
- Gamin/Gamine (danh từ): Đứa trẻ, thường chỉ trẻ con đường phố một cách trung tính hơn, ít mang sắc thái văn hóa-lịch sử đặc trưng như "gavroche".
Từ đồng nghĩa
- Gamin des rues: đứa trẻ đường phố.
- Enfant de la rue: trẻ em đường phố.
- Polisson: đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "gavroche" xuất phát từ nhân vật Gavroche trong tiểu thuyết "Những người khốn khổ" (Les Misérables) của Victor Hugo. Nhân vật này là một cậu bé đường phố Paris nghèo khổ, lanh lợi, dũng cảm và giàu lòng nhân ái, đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Do đó, từ này luôn mang đậm sắc thái của bối cảnh Paris thế kỷ 19 và ý nghĩa biểu tượng này.
danh từ giống đực
- đứa bé láu lỉnh (đường phố Pa-ri)