gazebo
/gə'zi:bou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vọng lâu, đình nhỏ: Một kiến trúc nhỏ, có mái che, thường mở ở các mặt, được xây dựng trong vườn, công viên hoặc khu vực mở để ngắm cảnh, nghỉ ngơi và thư giãn.
- Ban công nhô ra: (Từ Mỹ) Một cấu trúc ban công hoặc sân thượng nhô hẳn ra ngoài từ tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had tea in the garden gazebo. (Chúng tôi uống trà trong vọng lâu trong vườn.)
- The park's gazebo is a popular spot for weddings. (Vọng lâu trong công viên là một địa điểm phổ biến cho các đám cưới.)
- The house features a beautiful gazebo overlooking the lake. (Ngôi nhà có một vọng lâu đẹp nhìn ra hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bandstand gazebo": vọng lâu dành cho ban nhạc biểu diễn, thường thấy trong công viên công cộng.
- The orchestra will perform in the bandstand gazebo this Sunday. (Dàn nhạc sẽ biểu diễn trong vọng lâu dành cho ban nhạc vào Chủ nhật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavilion (n): đình, lều lớn (thường có chức năng tương tự nhưng có thể lớn hơn hoặc dùng cho triển lãm, sự kiện).
- Belvedere (n): tháp hoặc tòa nhà cao được xây để ngắm cảnh.
- Kiosk (n): ki-ốt, quầy nhỏ (thường để bán hàng hoặc cung cấp thông tin, khác biệt về chức năng chính).
Từ đồng nghĩa
- Summerhouse: nhà nghỉ mát (trong vườn).
- Pagoda: chùa tháp, một kiến trúc châu Á có mái cong, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong bối cảnh trang trí.
- Arbor (Mỹ: Arbour): giàn cây leo, giàn hoa (thường là một khung gỗ có cây leo, tạo bóng mát).
danh từ
- vọng lâu
- ban công (nhô hẳn ra ngoài)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bé con, thằng oắt con, thằng nhóc con