gazoduc

Học thuật
Thân thiện
gazoduc

Un gazoduc traverse la campagne pour transporter du gaz naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống dẫn khí, ống dẫn ga: Một hệ thống đường ống dài, thường được chôn ngầm dưới đất hoặc đặt dưới đáy biển, dùng để vận chuyển khí đốt tự nhiên (gaz naturel) từ nơi khai thác hoặc nhập khẩu đến các trung tâm phân phối, nhà máy công nghiệp hoặc khu vực tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nouveau gazoduc reliera la Russie à l'Europe. (Đường ống dẫn khí mới sẽ nối nước Nga với châu Âu.)
    • La construction du gazoduc a soulevé des questions environnementales. (Việc xây dựng đường ống dẫn khí đã làm dấy lên những câu hỏi về môi trường.)
    • Une fuite a été détectée sur le gazoduc principal. (Một chỗ rỉ đã được phát hiện trên đường ống dẫn khí chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gazoduc sous-marin" hoặc "gazoduc offshore": đường ống dẫn khí ngầm dưới biển.

    • Le gazoduc sous-marin traverse la Méditerranée. (Đường ống dẫn khí ngầm dưới biển băng qua Địa Trung Hải.)
  • "tête de gazoduc": điểm đầu/cuối hoặc trạm phân phối của đường ống dẫn khí.

    • La tête de gazoduc est équipée de vannes de sécurité. (Trạm phân phối đường ống dẫn khí được trang bị các van an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oléoduc (danh từ giống đực): đường ống dẫn dầu.

    • L'oléoduc et le gazoduc suivent parfois le même tracé. (Đường ống dẫn dầu đường ống dẫn khí đôi khi đi theo cùng một tuyến đường.)
  • Pipeline (danh từ giống đực): từ tiếng Anh, thường dùng chung cho cả đường ống dẫn dầu dẫn khí.

    • Le projet de pipeline est très controversé. (Dự án đường ống dẫn (dầu/khí) rất gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduite de gaz: đường ống dẫn khí (cách gọi chung hơn, có thể chỉ đoạn ống ngắn).
  • Canalisation de gaz: đường ống dẫn khí.
Các cụm từ liên quan
  • Réseau de gazoducs: mạng lưới đường ống dẫn khí.

    • Le réseau de gazoducs du pays est très étendu. (Mạng lưới đường ống dẫn khí của đất nước này rất rộng lớn.)
  • Tracé d'un gazoduc: tuyến đường của một đường ống dẫn khí.

    • Le tracé du gazoduc évite les zones habitées. (Tuyến đường của đường ống dẫn khí tránh các khu vực dân cư.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gazoduc")

gazoduc

Un gazoduc traverse la campagne pour transporter du gaz naturel.

danh từ giống đực
  1. ống dẫn khí, ống dẫn ga

Từ có nhắc đến "gazoduc"