gazonnant

Học thuật
Thân thiện
gazonnant

Le trèfle blanc est une plante gazonnante qui couvre le sol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọc thành thảm dày: Dùng để mô tả một loại cây đặc điểm phát triển, lan rộng phủ kín mặt đất một cách dày đặc, tạo thành một lớp thảm thực vật liên tục thường xanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le thym est une plante gazonnante très aromatique. (Cây xạ hươngmột loại cây mọc thành thảm dày rất thơm.)
    • Pour couvrir le sol, nous avons choisi des espèces gazonnantes. (Để phủ đất, chúng tôi đã chọn các loài mọc thành thảm dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plante gazonnante": cụm từ chuyên ngành trong làm vườn thực vật học để chỉ các loại cây được sử dụng làm lớp phủ mặt đất thay thế cho cỏ thông thường.
    • Les sedums sont des plantes gazonnantes résistantes à la sécheresse. (Cây sedum là những cây mọc thành thảm dày chịu hạn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazon (danh từ): bãi cỏ, thảm cỏ.
    • Tondre le gazon. (Cắt cỏ.)
  • Gazonné (tính từ/quá khứ phân từ): được phủ cỏ.
    • Une pelouse bien gazonnée. (Một bãi cỏ được phủ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvre-sol (tính từ/danh từ): phủ đất (dùng để chỉ cây).
    • Une plante couvre-sol. (Một cây phủ đất.)
  • Tapis végétal (danh từ): thảm thực vật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gazonnant".

gazonnant

Le trèfle blanc est une plante gazonnante qui couvre le sol.

tính từ
  1. mọc thành thảm dày (cây)