gazouillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng hót líu lo của chim: Âm thanh cao, trong trẻo và vui tai do các loài chim nhỏ tạo ra.
- Tiếng chảy róc rách của nước: Âm thanh nhẹ nhàng, liên tục của dòng nước nhỏ chảy.
- Tiếng nói bập bẹ của trẻ sơ sinh: Những âm thanh đầu tiên, chưa rõ ràng mà trẻ nhỏ phát ra khi tập nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gazouillement des oiseaux m'a réveillé ce matin. (Tiếng hót líu lo của chim đã đánh thức tôi dậy sáng nay.)
- On entendait le doux gazouillement du ruisseau. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chảy róc rách dịu dàng của con suối.)
- Le gazouillement du bébé remplit la pièce de joie. (Tiếng nói bập bẹ của em bé tràn ngập căn phòng với niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gazouillement des oiseaux": tiếng chim hót líu lo.
- J'aime écouter le gazouillement des oiseaux à l'aube. (Tôi thích nghe tiếng chim hót líu lo lúc bình minh.)
"gazouillement d'un bébé": tiếng bi bô, bập bẹ của trẻ nhỏ.
- Le gazouillement d'un bébé est un son très pur. (Tiếng bập bẹ của một em bé là một âm thanh rất trong trẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Gazouiller (động từ): hót líu lo (chim), chảy róc rách (nước), bập bẹ (trẻ em).
- Les oiseaux gazouillent dans les arbres. (Những con chim hót líu lo trên cây.)
Gazouillis (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "gazouillement", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Pépiement (danh từ giống đực): tiếng chim kêu chiêm chiếp, thường dùng cho chim non.
- Babillage (danh từ giống đực): tiếng bi bô, bập bẹ (của trẻ em).
- Murmure (danh từ giống đực): tiếng thì thầm, tiếng rì rào (của nước, gió).
Thành ngữ liên quan
- Être tout en gazouillement: (nghĩa bóng) tràn đầy sự vui tươi, ríu rít như tiếng chim.
- La maison était tout en gazouillement avec la visite des petits-enfants. (Ngôi nhà tràn ngập tiếng cười nói ríu rít với chuyến thăm của các cháu.)
danh từ giống đực
- tiếng hát líu lo (chim)
- tiếng chảy róc rách (nước)
- tiếng nói bập bẹ (trẻ em)