gaîment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vui vẻ, một cách hân hoan: "gaîment" là một trạng từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với tâm trạng vui tươi, hạnh phúc hoặc đầy hứng khởi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les enfants courent gaîment dans le parc. (Bọn trẻ chạy nhảy một cách vui vẻ trong công viên.)
- Elle chantait gaîment en préparant le dîner. (Cô ấy hát một cách hân hoan khi chuẩn bị bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gaîment" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn là trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày. Nó mang sắc thái thanh lịch, cổ điển.
- Il a répondu gaîment à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Gaiement (phó từ): Đây là cách viết chính tả hiện đại và phổ biến hơn của "gaîment". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Ils sont partis gaiement en vacances. (Họ đã khởi hành đi nghỉ một cách vui vẻ.)
Gai (tính từ): Vui vẻ, tươi vui.
- Il a un caractère très gai. (Anh ấy có tính tình rất vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Joyeusement: Một cách vui mừng, hân hoan.
- Allègrement: Một cách hăng hái, vui tươi.
- Avec entrain: Một cách sôi nổi, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Tristement: Một cách buồn bã.
- Lentement: Một cách chậm chạp (về tốc độ, không phải tâm trạng, nhưng thường trái ngược với sự nhanh nhẹn, sôi nổi đi kèm với "gaîment").
- Morne-ment: Một cách ảm đạm, u sầu.