comment
/'kɔment/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Thế nào, làm sao, theo cách nào: Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp hoặc trạng thái của một sự việc, hành động.
- Tại sao, vì lẽ gì: Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân (thường trong cấu trúc phủ định "comment ne...").
Thán từ:
- Lạ chưa!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc phản đối.
- Tất nhiên là thế!: Dùng để khẳng định mạnh mẽ, nhấn mạnh một sự đồng ý (trong cụm "et comment!").
Danh từ giống đực:
- Cái thế nào: Chỉ phương diện, cách thức của một vấn đề, thường dùng trong các cụm cố định.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Comment allez-vous? (Ông/bà khỏe thế nào?)
- Comment as-tu fait ça? (Con đã làm điều đó như thế nào?)
- Comment ne le savais-tu pas? (Tại sao con lại không biết điều đó?)
Thán từ:
- Comment! Tu es déjà là? (Lạ chưa! Cậu đã ở đây rồi à?)
- – Tu viens avec nous? – Et comment! (– Cậu có đi với chúng tớ không? – Tất nhiên là có chứ!)
Danh từ giống đực:
- Il faut examiner le comment de cette affaire. (Cần phải xem xét cái "thế nào" của vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comment donc!": Dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi một cách lịch sự, có nghĩa "không có gì", "đừng khách sáo".
- – Merci beaucoup. – Comment donc! (– Cảm ơn rất nhiều. – Không có gì!)
"Comment se fait-il que...": Cụm từ dùng để hỏi về lý do một cách trang trọng, nghĩa "tại sao lại có chuyện...", "sao mà...".
- Comment se fait-il qu'il soit absent? (Tại sao anh ấy lại vắng mặt?)
Biến thể và từ gần giống
Commentaire (danh từ giống đực): lời bình luận, chú thích.
- Il a ajouté un commentaire sous la vidéo. (Anh ấy đã thêm một bình luận dưới video.)
Commenter (động từ): bình luận, chú giải.
- Le journaliste commente l'actualité. (Nhà báo đang bình luận thời sự.)
Từ đồng nghĩa
- De quelle manière (phó từ): bằng cách nào (đồng nghĩa với nghĩa hỏi cách thức).
- Pourquoi (phó từ): tại sao (đồng nghĩa với nghĩa hỏi lý do).
Thành ngữ liên quan
Savoir comment (biết cách, biết thế nào): biết phương pháp để làm điều gì đó.
- Je ne sais pas comment le lui dire. (Tôi không biết nói với anh ấy thế nào.)
N'importe comment (bất kỳ cách nào, một cách cẩu thả): làm một cách qua loa, tùy tiện.
- Il a fait son travail n'importe comment. (Anh ta đã làm công việc của mình một cách cẩu thả.)
phó từ
- thế nào, làm sao, theo cách nào
- Comment travaillez-vous?Anh làm việc thế nào?
- Comment peut-il vivre?làm sao nó có thể sống được?
- tại sao, vì lẽ gì
- Comment ne m'a-t-on pas prévenu?tại sao người ta không báo cho tôi biết trước
thán từ
- lạ chưa!
- Comment! on plaisante et vous fâchez!Lạ chưa! anh em đùa mà anh lại cáu à!
- et comment!tất nhiên là thế!
danh từ giống đực
- cái thế nào
- Le comment et le pourquoicái thế nào và cái tại sao