gaïacol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gaiacon: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như một chất khử trùng, chất bảo quản hoặc nguyên liệu thô để tổng hợp các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gaïacol est un composé aromatique. (Gaiacon là một hợp chất thơm.)
- On utilise parfois le gaïacol comme désinfectant. (Người ta đôi khi sử dụng gaiacon làm chất khử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc hóa học để chỉ hợp chất cụ thể này.
- La synthèse du gaïacol nécessite des conditions contrôlées. (Việc tổng hợp gaiacon đòi hỏi các điều kiện được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Guaiacol (n): Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh và cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cùng một hợp chất. "Gaïacol" là một biến thể chính tả.
- Dérivés du gaïacol (n.pl): Các dẫn xuất của gaiacon.
Từ đồng nghĩa
- 2-méthoxyphenol (n): Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC của cùng một hợp chất.
- Méthylcatéchol (n): Một tên gọi hóa học khác.
danh từ giống đực
- (hóa học) gaiacon