gear-ratio

/'giə'reiʃiou/
Học thuật
Thân thiện
gear-ratio

A cyclist shifts to a lower gear-ratio to climb a steep hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Tỷ số truyền: "gear-ratio" tỷ lệ giữa số vòng quay của bánh răng dẫn động (hoặc trục đầu vào) số vòng quay của bánh răng bị dẫn động (hoặc trục đầu ra) trong một hệ thống bánh răng. xác định mối quan hệ giữa tốc độ quay -men xoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lower gear-ratio provides more torque for climbing hills. (Một tỷ số truyền thấp hơn cung cấp nhiều -men xoắn hơn để leo đồi.)
    • The bicycle has a wide range of gear-ratios for different terrains. (Chiếc xe đạp một dải tỷ số truyền rộng cho các địa hình khác nhau.)
    • Calculating the correct gear-ratio is essential for the machine's efficiency. (Tính toán tỷ số truyền chính xác điều cần thiết cho hiệu suất của máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Final drive gear-ratio": Tỷ số truyền cuối cùng (trong hệ thống truyền động của xe cộ).

    • The truck has a high final drive gear-ratio for better towing capacity. (Chiếc xe tải tỷ số truyền cuối cùng cao để khả năng kéo tốt hơn.)
  • "To change/alter the gear-ratio": Thay đổi tỷ số truyền.

    • Mechanics altered the gear-ratio to improve the car's acceleration. (Các thợ khí đã thay đổi tỷ số truyền để cải thiện khả năng tăng tốc của xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear (n): Bánh răng, số (trong hộp số).

    • Shift to a lower gear when going downhill. (Chuyển sang số thấp hơn khi xuống dốc.)
  • Ratio (n): Tỷ lệ, tỷ số.

    • The ratio of students to teachers is 20:1. (Tỷ lệ học sinh trên giáo viên 20:1.)
  • Transmission ratio: Tỷ số truyền (cách diễn đạt khác, đồng nghĩa).

    • The transmission ratio affects the vehicle's speed and power. (Tỷ số truyền ảnh hưởng đến tốc độ công suất của xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive ratio: Tỷ số truyền động.
  • Speed ratio: Tỷ số tốc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gear-ratio")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gear-ratio")

gear-ratio

A cyclist shifts to a lower gear-ratio to climb a steep hill.

danh từ
  1. (kỹ thuật) số truyền động