gear-wheel

/'giəwi:l/
Học thuật
Thân thiện
gear-wheel

A mechanic places a new gear-wheel into a complex machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh răng: Một bộ phận hình tròn răng cưa xung quanh mép, được sử dụng trong các hệ thống khí để truyền chuyển động hoặc lực từ bộ phận này sang bộ phận khác. một loại bánh răng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the broken gear-wheel in the transmission. (Người thợ máy đã thay thế bánh răng bị hỏng trong hộp số.)
    • This large gear-wheel turns the smaller ones. (Bánh răng lớn này làm quay những bánh răng nhỏ hơn.)
    • The clock's mechanism relies on precisely crafted gear-wheels. ( chế của đồng hồ dựa vào những bánh răng được chế tác chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mesh like gear-wheels": Ăn khớp hoặc phối hợp nhịp nhàng như những bánh răng.
    • The two departments need to mesh like gear-wheels for the project to succeed. (Hai phòng ban cần phải phối hợp ăn ý như những bánh răng để dự án thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear (n): Bánh răng (nói chung), số (trên xe), thiết bị, dụng cụ.
    • He shifted into a lower gear to climb the hill. (Anh ấy chuyển sang số thấp hơn để leo đồi.)
  • Cogwheel (n): Bánh răng (thường dùng thay thế cho "gear-wheel").
  • Toothed wheel (n): Bánh răng (cách gọi mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Cog: Răng bánh răng; đôi khi dùng để chỉ cả bánh răng nhỏ.
  • Sprocket: Bánh răng (thường dùng cho xích, như trong xe đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gear-wheel")

Thành ngữ liên quan
  • A cog in the machine / A gear in the wheel: Một mắt xích nhỏ trong một hệ thống lớn, chỉ một cá nhân hoặc bộ phận vai trò nhỏ nhưng cần thiết.
    • In such a large company, I sometimes feel like just a cog in the machine. (Trong một công ty lớn như vậy, đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ một mắt xích nhỏ.)
gear-wheel

A mechanic places a new gear-wheel into a complex machine.

danh từ
  1. bánh răng