gee-gee

/dʤi:/
Học thuật
Thân thiện
gee-gee

A child points excitedly at a gee-gee in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa (cách gọi thân mật, trẻ con): "gee-gee" một từ lóng hoặc cách gọi thân mật, thường được trẻ em hoặc người lớn dùng một cách trìu mến để chỉ một con ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at the gee-gee! (Nhìn con ngựa kìa!)
    • The little girl wants to ride the gee-gee at the fair. ( muốn cưỡi chú ngựahội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ đua ngựa (tiếng lóng): Trong bối cảnh đua ngựa hoặc trong tiếng lóng của người lớn, "gee-gee" có thể được dùng để chỉ một con ngựa đua.
    • I've put a bet on that gee-gee in the 3 o'clock race. (Tôi đã đặt cược vào con ngựa đó trong cuộc đua lúc 3 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gee (thán từ): Một tiếng thúc ngựa đi ( dụ: "Gee up!") hoặc một từ cảm thán biểu thị sự ngạc nhiên ( dụ: "Gee, that's great!").
  • Horse (n): Ngựa (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pony: Ngựa con, ngựa nhỏ.
  • Steed: Ngựa (từ cổ hoặc văn chương).
  • Neddy: Một từ lóng khác của trẻ em để chỉ ngựa (phổ biếnAnh).
gee-gee

A child points excitedly at a gee-gee in the field.

danh từ+ Cách viết khác : (gee-gee) /'dʤi:dʤi:/
  1. khuấy thán từ
  2. đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứ thế!, thế!, được!