gelignite
/'dʤelignait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gelignite: Một loại chất nổ mạnh, có dạng mềm như thạch, được tạo thành chủ yếu từ nitroglycerin được trộn với một chất nền như mùn cưa và nitrat. Nó là một dạng dynamite ổn định và mạnh, thường được sử dụng trong khai thác mỏ và xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old quarry was cleared using gelignite. (Mỏ đá cũ đã được giải phóng bằng gelignite.)
- Storing gelignite requires extreme caution due to its explosive power. (Việc lưu trữ gelignite đòi hỏi sự thận trọng tối đa vì sức nổ của nó.)
- The police found a stash of illegal gelignite in the warehouse. (Cảnh sát đã tìm thấy một kho chứa gelignite bất hợp pháp trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp (như khai khoáng, xây dựng đường hầm) hoặc trong các báo cáo pháp lý, an ninh liên quan đến chất nổ.
- The demolition experts carefully calculated the amount of gelignite needed for the controlled explosion. (Các chuyên gia phá dỡ đã tính toán cẩn thận lượng gelignite cần thiết cho vụ nổ có kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamite (n): Chất nổ đinamit (một nhóm chất nổ nói chung, trong đó gelignite là một loại cụ thể).
- Explosive (n): Chất nổ (từ tổng quát).
- Blasting gelatin (n): Tên gọi kỹ thuật khác cho một dạng chất nổ tương tự gelignite.
Từ đồng nghĩa
- High explosive: Chất nổ mạnh.
- Blasting agent: Tác nhân nổ phá.
Lưu ý
- "Gelignite" là một danh từ không đếm được. Nó không có dạng số nhiều riêng biệt và không được sử dụng như một động từ.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày trừ khi bàn về chủ đề liên quan.
danh từ
- Gêlinhit (một loại chất nổ)